Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
freedom of speech


noun
a civil right guaranteed by the First Amendment to the US Constitution
Topics:
law, jurisprudence
Hypernyms:
civil right


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.